Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Greek cross


noun
a cross with each of the four arms the same length
Hypernyms:
Cross


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.